Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mawŋ͡m˧˧ ʔɗəːj˧˨ʔ] · Huế [mawŋ͡m˧˧ ʔɗəːj˨˩ʔ] ~ [mɔŋ˧˧ ʔɗəːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [mawŋ͡m˧˧ ʔɗəːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mong điều đang muốn sẽ xảy ra với nhiều hi vọng.
- mong đợi ngày chiến thắng
- điều không mong đợi đã xảy đến
Câu ví dụ thêm
- Tôi mong đợi đến ngày mai lắm đấy.I'm looking forward to tomorrow.
- Tôi mong đợi đến ngày mai quá.I'm looking forward to tomorrow.
- Tôi không bắt được đủ số cá như mong đợi.I could not catch as many fish as I had expected.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"mong đợi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | expect · anticipation · expected · to expect; to look forward to |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 期待 qī dài · 预期 yù qī · 期望 qī wàng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 期待 きたい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기대하다 gidaehada · 기대 gidae · 기대되다 gidaedoeda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | erwarten · die Erwartung |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mong đợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.