mong mỏi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mawŋ͡m˧˧ mɔj˧˩] · Huế [mawŋ͡m˧˧ mɔj˧˨] ~ [mɔŋ˧˧ mɔj˧˨] · Sài Gòn [mawŋ͡m˧˧ mɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mong tha thiết.
    • Mong mỏi tin nhà.

"mong mỏi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 盼望 pàn wàng
🇩🇪 Tiếng Đức sehnen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mongâm đầu m · vần ong · thanh ngang
mỏiâm đầu m · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mong mỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.