Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mawŋ͡m˧˧ muən˧˦] · Huế [mawŋ͡m˧˧ muəŋ˦˧˥] ~ [mɔŋ˧˧ muəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [mawŋ͡m˧˧ muəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Muốn và hi vọng có được, đạt được.
- Mong muốn một gia đình hạnh phúc.
- Đạt kết quả như mong muốn.
Câu ví dụ thêm
- Một lỗi không mong muốn đã xảy ra.An unexpected error has occurred.
- Bạn còn có thể mong muốn gì hơn nữa?What else could you want?
- Đã xảy ra lỗi không mong muốn.An unexpected error has occurred.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"mong muốn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wish · desire · aspire · to wish; desire |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 望み のぞみ · 望む のぞむ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 바람 baram · 원하다 wonhada · 뜻하다 tteuthada · 희망하다 huimanghada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | souhaiter · désirer · le désir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Wunsch |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | желать жела́ть · желание жела́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ประสงค์ prà-sǒng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la voglia · desiderare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mong muốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.