cầu mong

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kəw˨˩ mawŋ͡m˧˧] · Huế [kəw˦˩ mawŋ͡m˧˧] ~ [kəw˦˩ mɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mong ước tha thiết điều may mắn, tốt lành sẽ đến.
    • Cầu mong tai qua nạn khỏi.
    • Cầu mong mưa thuận gió hoà.

"cầu mong" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 願う ねがう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
mongâm đầu m · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cầu mong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.