Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nen˨˩ mawŋ͡m˧˦] · Huế [nen˦˩ mawŋ͡m˦˧˥] ~ [nen˦˩ mɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [nəːn˨˩ mawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần đất đã gia cố để xây nhà.
- Phần làm cơ sở vững chắc để phát triển những cái khác.
- Phát triển kinh tế để làm nền móng nâng cao đời sống.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nền móng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | foundation |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 基礎 きそ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la fondation |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รากฐาน râak-thǎan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il fondamento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nền móng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.