Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ mɔn˨˩] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ mɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ mɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường do dấu chân người đi lại nhiều mà thành.
Câu ví dụ
- Leonid đã đi rất xa khỏi con đường mòn.Leonid went way off the beaten track.
"đường mòn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | path · track · trail |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il sentiero |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đường mòn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.