Tục ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ t͡ɕaj˧˩ ʔɗaː˧˦ mɔn˨˩] · Huế [nɨək̚˦˧˥ t͡ɕaj˧˨ ʔɗaː˨˩˦ mɔŋ˦˩] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ ca(ː)j˨˩˦ ʔɗaː˦˥ mɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ví trường hợp bền bỉ, quyết tâm thì việc dù khó đến mấy cuối cùng cũng làm nên (tựa như nước chảy lâu ngày thì dù cứng như đá cũng phải mòn).
Cấu tạo âm tiết
| nước | âm đầu n · vần ươc · thanh sắc |
| chảy | âm đầu ch · vần ay · thanh hỏi |
| đá | âm đầu đ · vần a · thanh sắc |
| mòn | âm đầu m · vần on · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "nước chảy đá mòn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.