"mọn" hay "mọng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mọn

Tính từ
  1. Nhỏ bé lắm.
    • Lễ mọn lòng thành.
  2. Nhỏ, ở trình độ thấp.
    • Tài mọn.

Hay gặp trong: nhỏ mọn, hèn mọn, lẽ mọn

Xem đủ "mọn" →

mọng

Tính từ
  1. Căng ra vì chứa hoặc ngấm nhiều chất lỏng.
    • Quả chín mọng.
Xem đủ "mọng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.