bộ môn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ mon˧˧] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ moŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ moŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận hợp thành của một ngành, một lĩnh vực khoa học, kĩ thuật, nghệ thuật.
    • Các bộ môn nghệ thuật.
    • Bộ môn toán.
    • Giảng viên bộ môn.

"bộ môn" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ภาควิชา phâak-wí-chaa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng
mônâm đầu m · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bộ môn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.