kim môn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kim˧˧ mon˧˧] · Huế, Sài Gòn [kim˧˧ moŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà sang trọng.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Nàng rằng:.
    • Trộm liếc dung quang,.
    • Chẳng sân ngọc bội cũng phường kim môn (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

kimâm đầu k · vần im · thanh ngang
mônâm đầu m · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kim môn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.