môn học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mon˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [moŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [moŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của chương trình học bao gồm những tri thức về một khoa học nhất định.
    • Các môn học trong nhà trường.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn thích môn học nào nhất?Which subject do you like the most?
  • Tôi không nghĩ vật lý là một môn học thú vị.I don't think physics is an interesting subject.
  • Ở trường bọn cháu, tiếng Pháp là môn học không bắt buộc.At our high school, French is an elective.

"môn học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh subject · discipline · school subject · field · of · study
🇨🇳 Tiếng Trung 科目 kē mù
🇯🇵 Tiếng Nhật 科目 かもく · 学科 がっか
🇰🇷 Tiếng Hàn 과목 gwamok
🇫🇷 Tiếng Pháp la matière
🇩🇪 Tiếng Đức das Fach
🇷🇺 Tiếng Nga предмет предме́т
🇹🇭 Tiếng Thái วิชา wí-chaa
🇮🇹 Tiếng Ý la materia · la disciplina
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha especialidad · campo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mônâm đầu m · vần ôn · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "môn học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.