Tính từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ mon˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ moŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ moŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cùng học một thầy, một trường hoặc một môn phái thời phong kiến.
- Bạn đồng môn.
- Người cùng học.
- Hai người là đồng môn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồng môn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.