Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khải hoàn môn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˩ hwaːn˨˩ mon˧˧] · Huế [kʰaːj˧˨ hwaːŋ˦˩ moŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰaːj˨˩˦ waːŋ˨˩ moŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cổng chào để mừng một thắng lợi lớn hoặc để ghi công một chiến thắng lớn.
    • Ở Paris có khải hoàn môn rất to.

Cấu tạo âm tiết

khảiâm đầu kh · vần ai · thanh hỏi
hoànâm đầu h · vần oan · thanh huyền
mônâm đầu m · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khải hoàn môn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.