môn đệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mon˧˧ ʔɗe˧˨ʔ] · Huế [moŋ˧˧ ʔɗej˨˩ʔ] · Sài Gòn [moŋ˧˧ ʔɗej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Học trò của một người thầy.
    • Các môn đệ của cụ đồ đều đến họp đồng môn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Môn: cửa nhà thầy học; đệ: em

Cấu tạo âm tiết

mônâm đầu m · vần ôn · thanh ngang
đệâm đầu đ · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "môn đệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.