Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ mon˧˧] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ moŋ˧˧] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ moŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lĩnh vực kiến thức riêng của một ngành khoa học, kỹ thuật.
- Trình độ chuyên môn.
- Chỉ làm hoặc hầu như chỉ làm một việc gì.
- Hắn chuyên môn nói dối.
Câu ví dụ thêm
- Nhạc jazz hiện đại không phải chuyên môn của tôi.Modern jazz is not my line.
- Tôi đã phải kiểm tra trình độ chuyên môn của họ.I had to check their qualifications.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 專門.
"chuyên môn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | expert · specialty · expertise; specialty · field · study · domain |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 专长 zhuān cháng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 전문 jeonmun · 전문적 jeonmunjeok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la spécialité |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "chuyên môn"
chuyên môn hóaTrở nên chuyên về một việc, ngành, lĩnh vực nhất định nào đó.nhà chuyên mônNgười có những hiểu biết sâu rộng về một ngành khoa học hay kỹ thuật.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuyên môn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.