Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bà La Môn

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˨˩ laː˧˧ mon˧˧] · Huế [ʔɓaː˦˩ laː˧˧ moŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ laː˧˧ moŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tôn giáo cổ xưa ở Ấn Độ, có trước khi Phật giáo ra đời, thờ đa thần, phân chia xã hội thành bốn đẳng cấp, trong đó đặc biệt đề cao đẳng cấp Bà La Môn (tăng lữ).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 婆羅門. từ , từ .

"Bà La Môn" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái พราหมณ์ phraam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
laâm đầu l · vần a · thanh ngang
mônâm đầu m · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Bà La Môn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.