ra môn ra khoai

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ mon˧˧ zaː˧˧ xwaːj˧˧] · Huế [ʐaː˧˧ moŋ˧˧ ʐaː˧˧ kʰwaːj˧˧] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ moŋ˧˧ ɹaː˧˧ kʰwaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Ví làm việc gì có kết quả rõ ràng, đâu ra đấy.
    • Phải làm cho ra môn ra khoai.

Cấu tạo âm tiết

raâm đầu r · vần a · thanh ngang
mônâm đầu m · vần ôn · thanh ngang
raâm đầu r · vần a · thanh ngang
khoaiâm đầu kh · vần oai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ra môn ra khoai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.