Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ mon˧˧] · Huế [tʰʊw˧˨ moŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ moŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cầu thủ đứng ở khung thành, trực tiếp bảo vệ khung thành.
Câu ví dụ
- Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.The ball went one way and the goalkeeper went the other.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 守門.
"thủ môn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | goalkeeper · goal keeper |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le gardien |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il portiere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thủ môn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.