Mông Cổ

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [məwŋ͡m˧˧ ko˧˩] · Huế [məwŋ͡m˧˧ kow˧˨] · Sài Gòn [məwŋ͡m˧˧ kow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một quốc gia nội lục thuộc khu vực Đông Á.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 蒙古.

"Mông Cổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Mongolia
🇨🇳 Tiếng Trung 蒙古
🇯🇵 Tiếng Nhật モンゴル
🇰🇷 Tiếng Hàn 몽골

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "Mông Cổ"

Cấu tạo âm tiết

môngâm đầu m · vần ông · thanh ngang
cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "Mông Cổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.