Địa danh
Phát âm (IPA): Hà Nội [məwŋ͡m˧˧ ko˧˩] · Huế [məwŋ͡m˧˧ kow˧˨] · Sài Gòn [məwŋ͡m˧˧ kow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một quốc gia nội lục thuộc khu vực Đông Á.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 蒙古.
"Mông Cổ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Mongolia |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 蒙古 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | モンゴル |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 몽골 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "Mông Cổ"
Cộng hòa Nhân dân Mông CổMột nhà nước xã hội chủ nghĩa tồn tại từ năm 1924 đến năm 1992, nay là Mông Cổ.người Mông CổNgười sống tại Mông Cổ.Nội Mông Cổ.tiếng Mông CổNgôn ngữ chính thức của Mông Cổ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Mông Cổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.