Nội Mông Cổ

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ məwŋ͡m˧˧ ko˧˩] · Huế [noj˨˩ʔ məwŋ͡m˧˧ kow˧˨] · Sài Gòn [noj˨˩˨ məwŋ͡m˧˧ kow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. .

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
môngâm đầu m · vần ông · thanh ngang
cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "Nội Mông Cổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.