鸏
môngHán Việt · Nôm
mòngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E0F
- Bộ thủ
- 鳥 điểu số 196
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 24
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mông — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mông" · âm tiết mông
- mòng — Nôm. Chữ cùng âm "mòng" · âm tiết mòng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鸏 theo lối Nôm
Giản thể và phồn thể
Chữ 鸏 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mông"
Chữ khác cũng đọc là "mòng"
Chữ cùng bộ 鳥
鳥đeo鴉nha鴨áp鴿cáp鵝nga鶯oanh鷹ưng鳴ô𪁄két鴝cù鸦nha鸡kê鳳phượng鴈nhạn鷂diệu鷟sạt鸣minh鴃quyết鷺lộ鸞loan鵪am鵲thước鶉thục鹊thước鹌am鹑thuần鹰ưng鳯phượng𩾛cưu䲧nẻo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鸏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鸏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).