鴝
cùHán Việt · Nôm
cuNôm
cúNôm
câuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9D1D
- Bộ thủ
- 鳥 điểu số 196
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cù — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cù" · âm tiết cù
- cu — Nôm. Chữ cùng âm "cu" · âm tiết cu
- cú — Nôm. Chữ cùng âm "cú" · âm tiết cú
- câu — Nôm. Chữ cùng âm "câu" · âm tiết câu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鴝 theo lối Nôm
câuMột phần của đoạn hội thoại, ghép bởi các từ, tạo nên cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh (chủ ngữ, vị ngữ); thường được viết kết thúc bởi dấu chấm, dấu chấm hỏi hay dấu chấm than.cuDương vật: bộ phận sinh dục của đàn ông.cù(Phương ngữ) Con quay.cúChim ăn thịt, có mắt lớn ở phía trước đầu, kiếm mồi vào ban đêm, thường bị dân xua đuổi vì họ cho là báo điềm không lành.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mynah; Erithacus species (various)
Giản thể và phồn thể
Chữ 鴝 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cù"
Chữ khác cũng đọc là "cu"
Chữ khác cũng đọc là "cú"
Chữ khác cũng đọc là "câu"
Chữ cùng bộ 鳥
鳥đeo鴉nha鴨áp鴿cáp鵝nga鶯oanh鷹ưng鳴ô𪁄két鸦nha鸡kê鳳phượng鴈nhạn鷂diệu鷟sạt鸣minh鴃quyết鷺lộ鸞loan鵪am鵲thước鶉thục鹊thước鹌am鹑thuần鹰ưng鳯phượng𩾛cưu䲧nẻo鸥âu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鴝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鴝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).