cú
Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˧˦] · Huế [kʊw˨˩˦] · Sài Gòn [kʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chim ăn thịt, có mắt lớn ở phía trước đầu, kiếm mồi vào ban đêm, thường bị dân xua đuổi vì họ cho là báo điềm không lành.
- Hôi như cú.
- Đòn đánh nhanh, mạnh.
- Cho cú đấm.
- Đánh những cú hiểm.
- Đá cú phạt.
- Lần xẩy ra nhanh chóng, bất ngờ, gây tác động mạnh.
- Bị lừa một cú đau.
- viết tắt của cay cú.
- Cú vì thua.
- Học giỏi mà thi trượt nên rất cú.
- Câu.
- Viết chưa thành câu thành cú.
- Câu cú.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Từ tiếng Pháp coup
Chữ Hán đọc là "cú"
夠cấu, cú, hú泃câu, cú, cù句câu, cấu, cú耇củ, cấu, cẩu, cú鼩cú, cù齣xuất, xích, sích, chu, cú笱củ, cầu, cẩu, cú怐khấu, cú竘cú佝câu, cú够cấu, cú, hú笱cẩu, cú够cú, hú
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cú" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | owl · owl; blow; shot |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 대 dae |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le coup |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cú"
cay cúỨc chế, tức giận.cú vọCú không có túm lông trên đầu.tuyệt cú mèoTuyệt vời.cú phápPhép đặt câu.cú mèoCú có hai túm lông trên đầu trông như tai mèo.tuyệt cúBài thơ có bốn câu mỗi câu có năm hay bảy chữ.cú có gaiChỉ những người chuyển giới, hoặc những anh chàng thích chưng diện, ăn mặc, trang điểm giả gái.cú pháp họcBộ môn của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về câu và cách kết hợp các từ trong câu.kiết cúTúng bấn lắm.bất thành cúKhông thành câu văn, lủng củng, thậm chí sai ngữ pháp.cú đêm(Từ lóng) Người thích sống về đêm.câu cúXem câu.bát cúThể thơ tám câu (theo luật thơ Đường), mỗi câu thường có bảy hoặc năm chữ (âm tiết).cú phạt đềnxem quả phạt đềnCú Dề XừMột tên gọi khác của dân tộc Si La.tầm chương trích cúNói cách học không chú ý đến nội dung mà chỉ cóp nhặt những câu sáo (cũ).thất ngôn bát cúThể thơ tám câu, mỗi câu bảy chữ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.