cú

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˧˦] · Huế [kʊw˨˩˦] · Sài Gòn [kʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim ăn thịt, có mắt lớn ở phía trước đầu, kiếm mồi vào ban đêm, thường bị dân xua đuổi vì họ cho là báo điềm không lành.
    • Hôi như cú.
  2. Đòn đánh nhanh, mạnh.
    • Cho cú đấm.
    • Đánh những cú hiểm.
    • Đá cú phạt.
  3. Lần xẩy ra nhanh chóng, bất ngờ, gây tác động mạnh.
    • Bị lừa một cú đau.
  4. viết tắt của cay cú.
    • Cú vì thua.
    • Học giỏi mà thi trượt nên rất cú.
  5. Câu.
    • Viết chưa thành câu thành cú.
    • Câu cú.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng Pháp coup

Chữ Hán đọc là "cú"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cú" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh owl · owl; blow; shot
🇰🇷 Tiếng Hàn 대 dae
🇫🇷 Tiếng Pháp le coup

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cú"

Cấu tạo âm tiết

cúâm đầu c · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.