Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cú vọ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˧˦ vɔ˧˨ʔ] · Huế [kʊw˨˩˦ vɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʊw˦˥ vɔ˨˩˨] ~ [kʊw˦˥ jɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cú không có túm lông trên đầu.
  2. Con cú vọ, dùng để ví kẻ hiểm ác, chuyên rình làm hại người.
    • Bọn cú vọ.
    • Mắt cú vọ (mắt nhìn xoi mói, rình mò để tìm cách hại người).

Cấu tạo âm tiết

cúâm đầu c · vần u · thanh sắc
vọâm đầu v · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cú vọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.