Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˧˦ mɛw˨˩] · Huế [kʊw˨˩˦ mɛw˦˩] · Sài Gòn [kʊw˦˥ mɛw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cú có hai túm lông trên đầu trông như tai mèo.
- Vào hang nhìn thấy một con cú mèo.
Câu ví dụ thêm
- Cú mèo là động vật yêu thích của tôi.Owls are my favourite animals.
Từ, cụm từ chứa "cú mèo"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cú mèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.