tuyệt cú mèo

Tính từ
Tính từ
  1. Tuyệt vời.

"tuyệt cú mèo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh awesome · fantastic · wicked · sweet
🇫🇷 Tiếng Pháp magnifique · génial · formidable
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha tremendo · piola

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tuyệtâm đầu t · vần uyêt · thanh nặng
cúâm đầu c · vần u · thanh sắc
mèoâm đầu m · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tuyệt cú mèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.