Tính từ
- Tuyệt vời.
"tuyệt cú mèo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | awesome · fantastic · wicked · sweet |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | magnifique · génial · formidable |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | tremendo · piola |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| tuyệt | âm đầu t · vần uyêt · thanh nặng |
| cú | âm đầu c · vần u · thanh sắc |
| mèo | âm đầu m · vần eo · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "tuyệt cú mèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.