Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˧˦ faːp̚˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kʊw˨˩˦ faːp̚˦˧˥ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʊw˦˥ faːp̚˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ môn của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về câu và cách kết hợp các từ trong câu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 句法學.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cú pháp học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.