cữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˦ˀ˥] · Huế [kɨ˧˨] · Sài Gòn [kɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng dùng làm chuẩn.
- Căng dây làm cữ.
- Cấy đúng cữ.
- (Chm.) . Thước mẫu.
- (Kng.) . Khoảng thời gian xảy ra một hiện tượng thời tiết trong mỗi đợt.
- Sau cữ mưa, tiếp luôn cữ nắng.
- Cữ rét cuối năm.
- (Kng.) . Khoảng thời gian ước chừng; dạo.
- Cữ trời sang thu, mưa nắng thất thường.
- Cữ này năm ngoái.
- Thời kì kiêng khem của người đẻ và của trẻ mới sinh, theo y học dân gian cổ truyền.
- Đẻ đã đầy cữ.
- Còn trong cữ.
- (Ph.) . Kiêng. ăn mỡ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cữ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cữ"
ở cữNói phụ nữ đẻ.kiêng cữTránh không ăn những thức ăn mà mình cho là có hại.trời thu ba cữÝ nói một ngày xa nhau tưởng như ba năm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.