"cử" hay "cữ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cử

Danh từ
  1. Cử nhân nói tắt.
    • Thời xưa, ông tú, ông cử được coi trọng.
Động từ
  1. Chỉ định làm một việc gì.
    • Chính quyền từ xã đến.
  2. Nêu lên làm dẫn chứng.
    • Cử ra một số thí dụ
  3. Cất lên tiếng nhạc một cách trang nghiêm.
    • Cử quốc thiều
  4. Nhấc lên cao.
    • Cử tạ.

Hay gặp trong: bầu cử, cử động, cử nhân, đề cử, khoa cử, cử ai, ứng cử, tân cử, thắng cử, đắc cử

Xem đủ "cử" →

cữ

Danh từ
  1. Khoảng dùng làm chuẩn.
    • Căng dây làm cữ.
  2. (Chm.) . Thước mẫu.
  3. (Kng.) . Khoảng thời gian xảy ra một hiện tượng thời tiết trong mỗi đợt.
    • Sau cữ mưa, tiếp luôn cữ nắng.
  4. (Kng.) . Khoảng thời gian ước chừng; dạo.
    • Cữ trời sang thu, mưa nắng thất thường.
Động từ
  1. (Ph.) . Kiêng. ăn mỡ.

Hay gặp trong: ở cữ

Xem đủ "cữ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.