"cử" hay "cữ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cử
Danh từ
- Cử nhân nói tắt.
- Thời xưa, ông tú, ông cử được coi trọng.
Động từ
- Chỉ định làm một việc gì.
- Chính quyền từ xã đến.
- Nêu lên làm dẫn chứng.
- Cử ra một số thí dụ
- Cất lên tiếng nhạc một cách trang nghiêm.
- Cử quốc thiều
- Nhấc lên cao.
- Cử tạ.
Hay gặp trong: bầu cử, cử động, cử nhân, đề cử, khoa cử, cử ai, ứng cử, tân cử, thắng cử, đắc cử
Xem đủ "cử" →cữ
Danh từ
- Khoảng dùng làm chuẩn.
- Căng dây làm cữ.
- (Chm.) . Thước mẫu.
- (Kng.) . Khoảng thời gian xảy ra một hiện tượng thời tiết trong mỗi đợt.
- Sau cữ mưa, tiếp luôn cữ nắng.
- (Kng.) . Khoảng thời gian ước chừng; dạo.
- Cữ trời sang thu, mưa nắng thất thường.
Động từ
- (Ph.) . Kiêng. ăn mỡ.
Hay gặp trong: ở cữ
Xem đủ "cữ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.