cự
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˧˨ʔ] · Huế [kɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- To lớn, khổng lồ.
- Cự long, cự phách
- Chống lại bằng sức lực.
- Sức yếu, cự không nổi.
- Bảo thẳng cho biết là không hài lòng, bằng những lời gay gắt.
- Cự cho một mẻ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cự"
粔cự鉅cự钜cự岠cự㠪cự, thượng炬cự鬯cự, sưởng讵cự簴cự蚷cự缶cự, quán, phữu, phẫu, phũ醵cừ, cự鐻cừ, cứ, cự, tí澽cự櫃cự, quỹ, quĩ懅cứ, cự
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cự"
chống cựĐánh trả lại để tự vệ.kháng cựChống lại.cầm cựGiữ thế giằng co trong chiến trường.cự pháchNổi tiếng, có khả năng đặc biệt hơn rất nhiều so với bình thường.cự tuyệtTừ chối dứt khoát.cự liKhoảng cách giữa hai điểm.Cự NẫmMột xã thuộc huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình, Việt Nam.tiêu cự(Vật lý học) Khoảng cách từ tiêu điểm đến tâm của một thấu kính, một gương cầu.Cự ThắngMột xã thuộc huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.Cự KhốiMột xã thuộc huyện Gia Lâm, tp. Hà Nội, Việt Nam.Cự ĐồngMột xã thuộc huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.Cự KhêMột xã thuộc huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.giác cự(Vật lý học) Góc ở giữa hai đường thẳng đi từ mắt nhìn đến hai đầu của một vật, dùng để đo độ lớn của vật ấy đối với mắt.đại trưởng cựVị lĩnh tụ một thương đoàn hoặc gia tộc có nhiều đời làm thương nhân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.