cự tuyệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˧˨ʔ twiət̚˧˨ʔ] · Huế [kɨ˨˩ʔ twiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨ˨˩˨ t⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Từ chối dứt khoát.
    • Cự tuyệt mọi yêu cầu.
    • Không thể cự tuyệt được mãi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 拒絕.

Cấu tạo âm tiết

cựâm đầu c · vần ư · thanh nặng
tuyệtâm đầu t · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cự tuyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.