cự li

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˧˨ʔ li˧˧] · Huế [kɨ˨˩ʔ lɪj˧˧] · Sài Gòn [kɨ˨˩˨ lɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng cách giữa hai điểm.
    • chạy cự li 100 mét
    • ngắm bắn ở cự li 200 mét

Cấu tạo âm tiết

cựâm đầu c · vần ư · thanh nặng
liâm đầu l · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cự li" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.