cầm cự

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˨˩ kɨ˧˨ʔ] · Huế [kəm˦˩ kɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəm˨˩ kɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ thế giằng co trong chiến trường.
    • Cầm cự với địch.
    • Chuyển giai đoạn cầm cự sang tiến công.
  2. Chống đỡ để chặn lại sự tấn công của lực lượng mạnh hơn.
    • Quân địch chỉ cầm cự được một thời gian.

"cầm cự" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga продержаться продержа́ться

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền
cựâm đầu c · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cầm cự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.