懅
cứHán Việt · Nôm
cựHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+61C5
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cứ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cứ" · âm tiết cứ
- cự — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cự" · âm tiết cự
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 懅 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bashful; ashamed
Chữ khác cũng đọc là "cứ"
Chữ khác cũng đọc là "cự"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 懅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 懅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).