巨
cựHán Việt
háHán Việt
cựaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5DE8
- Bộ thủ
- 工 công số 48
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cự — Hán Việt. Chữ cùng âm "cự" · âm tiết cự
- há — Hán Việt. Chữ cùng âm "há" · âm tiết há
- cựa — Nôm. Chữ cùng âm "cựa" · âm tiết cựa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (The great) (dùng như số nhiều) những người vĩ đại. (Số nhiều: kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt))
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 巨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
large, great, enormous; chief
Chữ khác cũng đọc là "cự"
Chữ khác cũng đọc là "há"
Chữ khác cũng đọc là "cựa"
Chữ cùng bộ 工
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 巨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 巨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 巨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).