差

saiHán Việt · Nôm
soaHán Việt
siHán Việt
sáiHán Việt · Nôm
sauNôm
sâyNôm
xâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5DEE
Bộ thủ
工 công số 48
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 差 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to differ; different, wrong; nearly, almost; an officer

Chữ khác cũng đọc là "sai"

Chữ khác cũng đọc là "soa"

Chữ khác cũng đọc là "si"

Xem cả 32 chữ đọc là "si" →

Chữ khác cũng đọc là "sái"

Xem cả 28 chữ đọc là "sái" →

Chữ khác cũng đọc là "sau"

Chữ khác cũng đọc là "sây"

Chữ khác cũng đọc là "xây"

Chữ cùng bộ 工

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 差

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 差 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).