簑
toaHán Việt · Nôm
soaHán Việt
thoaHán Việt · Nôm
thôiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C11
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- toa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "toa" · âm tiết toa
- soa — Hán Việt. Chữ cùng âm "soa" · âm tiết soa
- thoa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thoa" · âm tiết thoa
- thôi — Hán Việt. Chữ cùng âm "thôi" · âm tiết thôi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 簑 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a coat; raincoat
Chữ khác cũng đọc là "toa"
Chữ khác cũng đọc là "soa"
Chữ khác cũng đọc là "thoa"
Chữ khác cũng đọc là "thôi"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 簑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 簑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).