toa

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần oa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [twaː˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Đph) .
  2. Giấy kê các vị thuốc và cách dùng.
    • Thầy thuốc biên toa.
  3. Giấy biên các bàng hóa và giá tiền.
  4. Thứ xe mắc vào đầu máy xe lửa hay xe điện để chở hành khách hoặc chở hàng.
  5. Bộ phận hình phễu ở xe quạt thóc để đổ thóc cho rơi xuống mà quạt.
  6. Bộ phận hình phễu úp mé bên trên bếp để dẫn khói vào ống khói.

Câu ví dụ thêm

  • Tàu hỏa này chỉ có ba toa.This train only has three coaches.
  • Toa lét phòng này rất bẩn.This room's toilet is dirty.
  • Chiếc tàu gồm có bảy toa.The train is made up of seven cars.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "toa"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"toa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh carriage; prescription

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "toa"

Cấu tạo âm tiết

toaâm đầu t · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "toa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.