痤
toaHán Việt · Nôm
toạHán Việt
toàHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+75E4
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- toa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "toa" · âm tiết toa
- toạ — Hán Việt. Chữ cùng âm "toạ" · âm tiết toạ
- toà — Hán Việt. Chữ cùng âm "toà" · âm tiết toà
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 痤 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a swelling of the lymph nodes
Chữ khác cũng đọc là "toa"
Chữ khác cũng đọc là "toạ"
Chữ khác cũng đọc là "toà"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 痤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 痤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).