Chữ Hán Nôm đọc là "toạ"
6 chữ có âm đọc "toạ" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "toạ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "toạ"
座seat; stand, base挫push down; chop down;…銼carpenter's file, fil…痤a swelling of the lym…髽to dress the hair㘸(same as 葬) to bury, …
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).