Chữ Hán Nôm đọc là "toa"
13 chữ có âm đọc "toa" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "toa": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "toa"
唑(chem.) azole梭weaver's shuttle; go …簑a coat; raincoat莎kind of sedge grass, …唆make mischief, incite…桫horse chestnut痤a swelling of the lym…矬a dwarf蓑rain coat made of str…趖to walk, go髽to dress the hair鮻dace; Canton dace
Chữ Nôm đọc là "toa"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).