Chữ Hán Nôm đọc là "toan"
9 chữ có âm đọc "toan" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "toan": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "toan"
酸Acid筭an ancient device for…唆make mischief, incite…狻a fabulous beast痠aching of limbs, musc…䝜(same as 狻) a Tibetan…
Chữ Nôm đọc là "toan"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).