Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

矬

toaHán Việt · Nôm
toàHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77EC
Bộ thủ
矢 thỉ số 111
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 矬 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a dwarf

Chữ khác cũng đọc là "toa"

Chữ khác cũng đọc là "toà"

Chữ cùng bộ 矢

Xem cả 33 chữ thuộc bộ 矢 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).