矮

nuyHán Việt
ảiHán Việt · Nôm
oảiHán Việt · Nôm
kinhHán Việt
nuỵHán Việt
uyHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77EE
Bộ thủ
矢 thỉ số 111
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 矮 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

short, dwarf; low

Chữ khác cũng đọc là "ải"

Chữ khác cũng đọc là "oải"

Chữ khác cũng đọc là "kinh"

Xem cả 30 chữ đọc là "kinh" →

Chữ khác cũng đọc là "nuỵ"

Chữ khác cũng đọc là "uy"

Chữ cùng bộ 矢

Xem cả 33 chữ thuộc bộ 矢 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).