短
ngắnNôm
vắnNôm
đoảnâm Việt
Chữ Nôm U+77ED
- Bộ thủ
- 矢 thỉ số 111
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngắn — Nôm. Chữ cùng âm "ngắn" · âm tiết ngắn
- vắn — Nôm. Chữ cùng âm "vắn" · âm tiết vắn
- đoản — âm Việt. Chữ cùng âm "đoản" · âm tiết đoản
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 短 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
short; brief; deficient, lacking
Chữ khác cũng đọc là "ngắn"
Chữ khác cũng đọc là "vắn"
Chữ cùng bộ 矢
知tri矮nuy矩củ矯kiểu矣hãy矢tẻ䂓que𥐆vắn矤sấn矦hầu矧thẩn𥏋tên𥏌tên𥏍tên矬toa𥏿vắn矰tăng𥐇ngắn𥐈số𥐉ngắn𥐍ngắn𥐏cộc矲bái𥐒cụt𥐔vắn矱hoạch𥎩tộc矫kiểu𥎼tộc𥏁tộc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 短
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 短 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 短 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).