矩
củHán Việt · Nôm
cựHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77E9
- Bộ thủ
- 矢 thỉ số 111
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- củ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "củ" · âm tiết củ
- cự — Hán Việt. Chữ cùng âm "cự" · âm tiết cự
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 矩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
carpenter's square, ruler, rule
Chữ khác cũng đọc là "củ"
Chữ khác cũng đọc là "cự"
Chữ cùng bộ 矢
知tri短ngắn矮nuy矯kiểu矣hãy矢tẻ䂓que𥐆vắn矤sấn矦hầu矧thẩn𥏋tên𥏌tên𥏍tên矬toa𥏿vắn矰tăng𥐇ngắn𥐈số𥐉ngắn𥐍ngắn𥐏cộc矲bái𥐒cụt𥐔vắn矱hoạch𥎩tộc矫kiểu𥎼tộc𥏁tộc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).