知
triHán Việt
tríHán Việt · Nôm
trơNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77E5
- Bộ thủ
- 矢 thỉ số 111
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tri — Hán Việt. Chữ cùng âm "tri" · âm tiết tri
- trí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trí" · âm tiết trí
- trơ — Nôm. Chữ cùng âm "trơ" · âm tiết trơ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Biết, hiểu biết.
- Trí khôn.
- Khôn.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 知 theo lối Nôm
trơCó khả năng không biến đổi hình dạng, trạng thái, tính chất trước mọi tác động mạnh từ bên ngoài.tríMỗi mặt của trí tuệ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
know, perceive, comprehend
Chữ khác cũng đọc là "tri"
Chữ khác cũng đọc là "trí"
Chữ khác cũng đọc là "trơ"
Chữ cùng bộ 矢
短ngắn矮nuy矩củ矯kiểu矣hãy矢tẻ䂓que𥐆vắn矤sấn矦hầu矧thẩn𥏋tên𥏌tên𥏍tên矬toa𥏿vắn矰tăng𥐇ngắn𥐈số𥐉ngắn𥐍ngắn𥐏cộc矲bái𥐒cụt𥐔vắn矱hoạch𥎩tộc矫kiểu𥎼tộc𥏁tộc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 知
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 知 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 知 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).