椹

thầmHán Việt · Nôm
tríHán Việt
châmHán Việt · Nôm
thậmHán Việt · Nôm
cụmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6939
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 椹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a chopping board

Chữ khác cũng đọc là "thầm"

Chữ khác cũng đọc là "trí"

Xem cả 27 chữ đọc là "trí" →

Chữ khác cũng đọc là "châm"

Chữ khác cũng đọc là "thậm"

Chữ khác cũng đọc là "cụm"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 椹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 椹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).