Chữ Hán Nôm đọc là "châm"
22 chữ có âm đọc "châm" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "châm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "châm"
針needle; pin; tack; ac…斟to pour wine or tea i…针needle; pin; tack; ac…椹a chopping board箴needle, probe; warn, …訖finish; conclude, sto…恁that, like this, thus…砧anvil; flat stone碪stone slab used for w…臢dirty; filthy鐖hook, barb, catch, sp…鍼Kim, ghim, đinh燊luxuriant鍖鱵㘰(interchangeable 斟) n…㪸(same as 斟) to fill a…胗gizzard臜dirty; filthy葴
Chữ Nôm đọc là "châm"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).