𠛌
châmNôm
đâmNôm
Chữ Nôm U+206CC
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- châm — Nôm. Chữ cùng âm "châm" · âm tiết châm
- đâm — Nôm. Chữ cùng âm "đâm" · âm tiết đâm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𠛌 theo lối Nôm
đâmĐưa nhanh cho mũi nhọn chạm mạnh vào nhằm làm thủng, làm tổn thương.châmMột thể văn cũ dùng để khuyên răn.
Chữ khác cũng đọc là "châm"
Chữ khác cũng đọc là "đâm"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠛌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠛌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).